Lịch thi đấu
Hôm nay
19/08
Ngày mai
20/08
Thứ 6
21/08
Thứ 7
22/08
Chủ nhật
23/08
Thứ 2
24/08
Thứ 3
25/08
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
19/08
Việt Nam
Malaysia
-0.96
-1.25
0.85
0.95
2.50
0.91
1.42
-0.96
-0.50
0.82
0.87
1.00
0.98
1.94
-0.80
-1.50
0.60
-0.93
2.75
0.73
1.42
0.89
-0.50
0.89
0.86
1.00
0.92
1.89
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/08
Deportivo Recoleta
Boca Juniors
0.84
1.00
1.00
-0.99
2.50
0.79
5.50
0.99
0.25
0.81
0.80
0.75
0.98
6.25
0.87
1.00
-0.97
0.99
2.50
0.89
5.50
0.74
0.50
-0.84
-0.94
1.00
0.82
5.90
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
19/08
Shanghai Port
Dalian Zhixing
0.92
-1.25
0.90
0.91
3.25
0.89
1.39
0.92
-0.50
0.87
0.75
1.25
-0.98
1.83
0.63
-1.00
-0.83
0.61
3.00
-0.83
1.45
0.86
-0.50
0.92
0.71
1.25
-0.95
1.86
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:30
18/08
Londrina EC PR
Atletico Goianiense
-0.94
0.00
0.80
0.88
2.00
0.93
2.87
-0.98
0.00
0.81
0.71
0.75
-0.91
3.78
-0.92
0.00
0.81
-0.83
2.25
0.70
-
-0.94
0.00
0.82
-0.79
1.00
0.65
3.65
00:30
19/08
Nautico PE
Ceara CE
0.85
-0.25
-0.99
0.74
2.00
-0.91
2.06
-0.78
-0.25
0.63
0.75
0.75
-0.95
2.82
0.85
-0.25
-0.95
-0.93
2.25
0.80
2.17
-0.79
-0.25
0.67
-0.85
1.00
0.71
2.85
00:35
19/08
Goias
Juventude
0.86
-0.25
0.99
0.96
2.00
0.85
2.09
-0.75
-0.25
0.61
0.89
0.75
0.88
2.93
0.87
-0.25
-0.97
-0.93
2.00
0.81
2.28
0.59
0.00
-0.71
0.89
0.75
0.97
2.92
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
19/08
Preston Lions
Melbourne City II
0.99
-2.00
0.83
0.94
3.25
0.84
1.14
0.83
-0.75
0.94
0.77
1.25
0.98
1.50
Cúp Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:15
19/08
Banfield
Ferrocarril Midland
0.88
-0.50
0.95
0.78
2.00
-0.99
1.75
0.92
-0.25
0.89
0.76
0.75
-0.96
2.50
-0.83
-0.75
0.73
0.82
2.00
-0.94
1.91
1.00
-0.25
0.88
0.74
0.75
-0.88
2.47
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/08
APIA Leichhardt Tigers
Melbourne Victory
0.82
0.75
0.98
0.87
2.75
0.87
4.12
0.89
0.25
0.88
-0.94
1.25
0.71
4.57
-0.92
0.50
0.75
0.94
2.75
0.88
3.75
0.94
0.25
0.88
0.66
1.00
-0.86
4.05
Giải Khu vực Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
19/08
Werder Bremen II
Weiche Flensburg
0.86
0.25
0.93
0.94
3.50
0.81
2.71
-0.90
0.00
0.70
0.98
1.50
0.77
-
Giải vô địch các câu lạc bộ vùng Caribe CONCACAF quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/08
Mount Pleasant
Cibao
0.98
-0.50
0.81
0.79
2.00
0.97
1.86
-0.92
-0.25
0.68
0.87
0.75
0.87
2.52
Cúp FA Hàn Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
19/08
Chungnam Asan
Daejeon
0.82
0.75
0.92
0.81
2.50
0.86
4.50
0.87
0.25
0.83
0.75
1.00
0.96
4.85
Cúp Giải Chuyên nghiệp Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/08
Guabira
Universitario De Vinto
0.93
-0.75
0.72
0.80
3.75
0.80
1.18
-0.98
-0.25
0.63
0.84
2.00
0.73
1.14
Brazil Copa Sergipe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/08
Falcon (N)
Atletico Gloriense
0.93
-1.00
0.72
0.79
1.75
0.81
1.41
0.67
-0.25
0.96
0.69
0.50
0.90
2.09
Giải Dự bị Quốc gia Honduras
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
21:00
18/08
Juticalpa II
CD Motagua II
0.71
1.00
0.95
0.90
3.75
0.71
7.00
-
-
-
-
-
-
-
21:00
18/08
Platense II
Real Espana II
0.64
0.00
-0.97
0.71
4.25
0.90
1.26
-
-
-
-
-
-
-
21:30
18/08
CD Genesis II
Choloma II
0.73
-0.50
0.92
0.85
5.25
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
18/08
Australia (S)
Hàn Quốc (S)
-0.72
0.00
0.51
-0.33
0.50
0.18
10.00
-
-
-
-
-
-
-
22:00
18/08
Thailand (S)
Vietnam (S)
0.87
0.00
0.83
-0.45
1.50
0.30
1.05
-
-
-
-
-
-
-
22:12
18/08
Malaysia (S)
Indonesia (S)
0.99
0.00
0.74
0.73
0.75
0.99
3.70
0.96
0.00
0.75
-0.33
0.50
0.09
10.00








