Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Vòng loại Cúp C1 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
11/08
CO88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
CO88 Levski Sofia
Levski Sofia
0.80
0.00
-0.98
-0.95
2.25
0.74
2.47
0.71
0.75
-0.94
3.27
0.80
0.00
-0.96
2.50
0.75
0.00
-0.93
0.74
0.75
-0.94
3.10
16:00
11/08
CO88 Sabah
Sabah
CO88 AGF Aarhus
AGF Aarhus
-0.99
-0.50
0.81
0.91
2.75
0.87
1.90
-0.92
-0.25
0.72
-0.93
1.25
0.70
2.47
0.74
-0.25
-0.90
0.96
2.75
0.86
2.01
-0.95
-0.25
0.77
0.70
1.00
-0.90
2.44
16:00
11/08
CO88 Bodo Glimt
Bodo Glimt
CO88 St Gilloise
St Gilloise
0.79
-0.75
-0.97
0.85
3.25
0.92
1.55
0.75
-0.25
-0.95
0.74
1.25
-0.97
2.01
1.62
0.68
-0.25
-0.86
0.73
1.25
-0.93
2.12
CO88 Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Vòng loại Cúp C2 Châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
11/08
CO88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
CO88 Larne
Larne
0.84
-0.75
0.96
0.88
2.25
0.86
1.53
-0.95
1.00
0.72
2.18
0.87
2.25
0.95
1.62
0.79
-0.25
-0.95
2.14
CO88 Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Giải vô địch các câu lạc bộ AFC
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/08
CO88 Adelaide United
Adelaide United
CO88 Cong An Ha Noi
Cong An Ha Noi
0.90
-1.00
0.96
0.83
2.75
-0.99
1.49
-0.91
-0.50
0.76
-0.98
1.25
0.79
2.00
10:30
11/08
CO88 Gangwon
Gangwon
CO88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
0.84
0.25
-0.96
0.93
2.25
0.90
3.13
-0.97
0.00
0.81
-0.92
1.00
0.74
3.86
15:00
11/08
CO88 Pakhtakor Tashkent
Pakhtakor Tashkent
CO88 Al Hussein Irbid
Al Hussein Irbid
0.83
-0.50
-0.99
0.89
2.25
0.90
1.75
0.96
-0.25
0.83
1.00
1.00
0.77
2.41
16:00
11/08
CO88 Al Jazira UAE
Al Jazira UAE
CO88 Al Ittihad Saudi
Al Ittihad Saudi
0.82
0.75
-0.98
0.92
2.75
0.87
4.23
0.89
0.25
0.91
-0.92
1.25
0.70
4.57
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Giải Vô địch Quốc gia Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:15
11/08
CO88 Union Santa Fe
Union Santa Fe
CO88 Central Cordoba
Central Cordoba
-0.89
-0.25
0.74
0.79
3.50
-0.97
11.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.69
-0.50
0.61
-0.44
2.75
0.34
1.20
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
11/08
CO88 PK Keski Uusimaa
PK Keski Uusimaa
CO88 Inter Turku II
Inter Turku II
0.97
-1.25
0.84
0.99
4.00
0.79
1.42
0.93
-0.50
0.85
0.99
1.75
0.76
1.81
0.72
-1.00
-0.96
0.78
3.75
0.98
1.51
0.84
-0.50
0.90
0.73
1.50
-0.99
1.84
15:30
11/08
CO88 TPV Tampere
TPV Tampere
CO88 SalPa
SalPa
0.99
0.25
0.83
2.97
0.71
0.25
-0.91
0.96
1.50
0.79
3.33
0.73
0.50
-0.97
0.94
3.50
0.82
2.97
0.72
0.25
-0.98
0.97
1.50
0.77
3.30
15:30
11/08
CO88 RoPS
RoPS
CO88 KuPS A
KuPS A
0.88
4.00
0.89
1.26
0.99
-0.75
0.79
0.92
1.75
0.82
1.62
0.79
-1.50
0.97
0.87
4.00
0.89
1.34
0.88
-0.75
0.86
0.94
1.75
0.80
1.68
15:30
11/08
CO88 JJK Jyvaskyla
JJK Jyvaskyla
CO88 Tampere Utd
Tampere Utd
0.82
0.50
1.00
0.96
3.50
0.81
3.13
0.75
0.25
-0.95
0.97
1.50
0.78
3.44
-0.96
0.25
0.72
0.72
3.25
-0.96
3.00
0.96
1.50
0.78
3.45
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Mexico
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
11/08
CO88 Deportivo Toluca W
Deportivo Toluca W
CO88 Juarez W
Juarez W
-0.79
-0.25
0.60
-0.71
2.50
0.47
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.51
-0.75
0.35
-0.61
1.50
0.43
2.29
-
-
-
-
-
-
-
01:06
11/08
CO88 Leon W
Leon W
CO88 Tigres UANL W
Tigres UANL W
0.87
0.50
0.97
0.89
1.75
0.91
4.12
-0.64
0.00
0.40
-0.56
0.50
0.29
8.25
0.70
1.25
-0.90
-0.78
3.25
0.58
4.95
0.70
0.50
-0.90
0.41
0.50
-0.61
6.20
CO88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
11/08
CO88 Queensland Lions
Queensland Lions
CO88 Melbourne City
Melbourne City
0.90
1.00
0.92
0.88
2.75
0.89
5.75
0.73
0.50
-0.89
-0.93
1.25
0.73
5.75
0.93
2.75
0.89
4.90
-0.99
0.25
0.81
-0.96
1.25
0.78
4.45
09:30
11/08
CO88 SD Raiders
SD Raiders
CO88 Macarthur FC
Macarthur FC
0.84
1.50
0.99
0.80
3.00
0.99
7.75
0.97
0.50
0.84
0.84
1.25
0.93
7.00
-0.97
1.25
0.81
5.80
0.96
0.50
0.86
0.87
1.25
0.93
5.40
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
11/08
CO88 Audax Italiano
Audax Italiano
CO88 Nublense
Nublense
0.72
0.00
-0.93
-0.55
2.50
0.30
5.17
-
-
-
-
-
-
-
0.72
0.00
-0.83
0.93
2.75
0.95
3.22
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Liga Revelacao U23
Giải Liga Revelacao U23
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
11/08
CO88 Famalicao U23
Famalicao U23
CO88 Torreense U23
Torreense U23
-0.97
-0.50
0.81
0.89
2.50
0.89
1.90
-0.88
-0.25
0.72
0.81
1.00
0.97
2.55
10:00
11/08
CO88 Sporting Braga U23
Sporting Braga U23
CO88 Farense U23
Farense U23
0.93
-0.50
0.89
0.82
2.50
0.96
1.81
-0.95
-0.25
0.78
0.76
1.00
-0.96
2.44
CO88 Giải vô địch bóng đá nữ Brazil
Giải vô địch bóng đá nữ Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
11/08
CO88 America Mineiro W
America Mineiro W
CO88 Flamengo W
Flamengo W
0.96
0.25
0.79
0.94
2.50
0.76
14.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
11/08
CO88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
CO88 Guizhou Zhucheng Athletic
Guizhou Zhucheng Athletic
0.76
0.75
0.99
0.82
2.00
0.85
4.70
0.87
0.25
0.83
0.76
0.75
0.95
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
11/08
CO88 Deportivo Cuenca
Deportivo Cuenca
CO88 Manta
Manta
-0.79
-0.25
0.55
-0.85
2.50
0.53
3.04
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Costa Rica
Giải hạng Nhì Costa Rica
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
11/08
CO88 Pitbulls
Pitbulls
CO88 Guadalupe
Guadalupe
0.92
0.25
0.73
0.70
4.50
0.91
10.50
-0.77
0.00
0.48
-0.34
3.50
0.15
-
CO88 Giải Ngoại hạng Panama
Giải Ngoại hạng Panama
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
11/08
CO88 Independiente
Independiente
CO88 CD Universitario
CD Universitario
0.72
0.00
0.86
0.86
2.25
0.72
7.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:43
11/08
CO88 Spain (L1genda)
Spain (L1genda)
CO88 England (koss)
England (koss)
0.88
-0.25
0.83
0.91
5.25
0.76
-
0.71
0.00
-0.98
0.76
3.00
0.91
2.79
01:43
11/08
CO88 Argentina (profik)
Argentina (profik)
CO88 France (fantazer)
France (fantazer)
0.93
0.50
0.78
0.76
2.50
0.91
4.00
0.63
0.25
-0.87
0.94
0.75
0.74
4.85