Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
CO88 TPS
TPS
0.98
-0.75
0.91
1.72
2.34
0.92
-0.75
1.00
0.77
2.50
-0.88
1.72
0.88
-0.25
-0.98
0.71
1.00
-0.81
2.33
CO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
14/08
CO88 Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
CO88 Bochum
Bochum
0.79
0.00
-0.91
0.80
2.75
-0.96
2.33
0.80
0.00
-0.96
-0.90
1.25
0.72
2.89
0.71
2.50
-0.81
2.49
0.80
0.00
-0.90
0.77
1.00
-0.88
3.00
16:30
14/08
CO88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
CO88 St Pauli
St Pauli
0.90
0.00
0.96
0.82
2.75
-0.99
2.48
0.89
0.00
0.94
-0.88
1.25
0.71
3.04
-0.80
-0.25
0.72
2.53
0.77
1.00
-0.88
3.05
CO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Orenburg
Orenburg
CO88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
-0.98
-0.25
0.87
-0.94
2.50
0.81
7.00
-
-
-
-
-
-
-
0.69
0.00
-0.78
-0.38
3.25
0.28
6.40
0.69
0.00
-0.79
-0.15
1.75
0.07
153.00
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 Voluntari
Voluntari
CO88 Petrolul 52
Petrolul 52
0.82
-0.25
-0.96
-0.98
2.25
0.81
2.02
-0.81
-0.25
0.66
0.70
0.75
-0.89
2.75
2.17
-0.76
-0.25
0.64
-0.89
1.00
0.75
2.88
CO88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Parma
Parma
CO88 Calcio Catania
Calcio Catania
0.86
-1.25
0.98
0.79
2.50
0.99
1.29
0.82
-0.50
1.00
0.73
1.00
-0.93
1.80
-0.83
-1.50
0.73
-0.94
2.75
0.82
1.38
-0.81
-0.75
0.69
-0.90
1.25
0.76
1.89
16:30
14/08
CO88 Cagliari
Cagliari
CO88 Arezzo
Arezzo
-0.99
-1.00
0.83
0.91
2.50
0.87
1.48
0.67
-0.25
-0.82
2.06
0.75
-0.75
-0.85
1.55
-0.99
-0.50
0.81
0.79
1.00
-0.93
2.01
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
CO88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
0.77
0.75
-0.97
0.96
2.50
0.82
1.98
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:10
14/08
CO88 Al Nasr Dubai
Al Nasr Dubai
CO88 Al Ittihad Kalba
Al Ittihad Kalba
0.79
-0.50
-0.99
0.88
3.50
0.90
9.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Navbahor Namangan
Navbahor Namangan
CO88 Bunyodkor
Bunyodkor
0.88
-0.75
0.92
0.84
4.50
0.94
1.06
-
-
-
-
-
-
-
15:00
14/08
CO88 Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand
CO88 Xorazm Urganch
Xorazm Urganch
0.95
-0.75
0.85
0.94
2.50
0.84
1.64
0.85
-0.25
0.93
0.94
1.00
0.81
2.15
CO88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
14/08
CO88 WSC Hertha
WSC Hertha
CO88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
0.80
0.00
0.95
0.86
3.00
0.81
2.26
0.80
0.00
0.91
0.88
1.25
0.82
2.81
-0.85
-0.25
0.75
2.33
-0.72
-0.25
0.60
2.77
CO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 Marseille
Marseille
CO88 Atletico Madrid
Atletico Madrid
-0.99
0.25
0.91
0.88
3.00
-0.98
3.17
0.79
0.25
-0.93
0.85
1.25
-0.96
3.63
0.95
0.25
0.89
0.86
3.00
0.96
2.85
-0.76
0.00
0.58
0.85
1.25
0.95
3.60
16:00
14/08
CO88 FUS Rabat
FUS Rabat
CO88 Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
0.72
0.00
-0.95
0.86
2.00
0.81
2.36
0.73
0.00
1.00
0.78
0.75
0.92
3.22
CO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Dukla Prague
Dukla Prague
CO88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
0.83
-0.75
0.91
0.76
2.75
0.92
1.53
0.77
-0.25
0.94
0.97
1.25
0.75
2.07
16:00
14/08
CO88 Kladno
Kladno
CO88 Vlasim
Vlasim
0.90
0.00
0.84
0.85
3.00
0.82
2.38
0.87
0.00
0.83
0.87
1.25
0.83
2.93
CO88 Giải hạng Nhì Đan Mạch
Giải hạng Nhì Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Hellerup IK
Hellerup IK
CO88 FA 2000
FA 2000
0.67
0.00
-0.89
0.82
2.50
0.84
2.16
0.69
0.00
-0.96
0.77
1.00
0.94
2.82
CO88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 Honved
Honved
CO88 Vasas Budapest
Vasas Budapest
0.88
0.00
0.86
0.75
2.75
0.93
2.37
0.85
0.00
0.85
0.96
1.25
0.75
2.94
CO88 Cúp Quốc gia Serie C
Cúp Quốc gia Serie C
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Picerno
Picerno
CO88 Barletta
Barletta
0.96
0.00
0.79
0.81
2.00
0.86
2.68
0.92
0.00
0.78
0.77
0.75
0.94
3.56
CO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Gornik Leczna
Gornik Leczna
CO88 NKP Podhale
NKP Podhale
0.99
-0.25
0.76
0.79
2.50
0.88
2.15
0.69
0.00
-0.96
0.74
1.00
0.98
2.80
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:50
14/08
CO88 Neom SC
Neom SC
CO88 Al Fayha
Al Fayha
0.84
-0.75
0.90
0.80
2.50
0.87
1.53
0.78
-0.25
0.93
0.75
1.00
0.97
2.12
1.66
0.81
-0.25
-0.93
0.78
1.00
-0.93
2.26
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
14/08
CO88 Solvesborgs GolF
Solvesborgs GolF
CO88 Nosaby IF
Nosaby IF
0.78
0.00
0.97
0.95
3.25
0.73
2.21
0.78
0.00
0.93
0.79
1.25
0.92
2.74
16:30
14/08
CO88 Ahlafors IF
Ahlafors IF
CO88 Grebbestads IF
Grebbestads IF
0.95
-0.50
0.79
0.81
3.00
0.86
1.82
-0.98
-0.25
0.71
0.85
1.25
0.86
2.36
CO88 Giải Thanh niên U20 Argentina
Giải Thanh niên U20 Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
14/08
CO88 Brown De Adrogue U20
Brown De Adrogue U20
CO88 Estudiantes Caseros U20
Estudiantes Caseros U20
0.82
0.00
0.82
-0.29
3.50
0.13
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
CO88 Shirak
Shirak
0.82
-0.25
0.82
0.80
2.25
0.81
2.02
0.54
0.00
-0.86
0.95
1.00
0.65
2.70
CO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 Turan Tovuz
Turan Tovuz
CO88 Qabala
Qabala
0.91
-0.75
0.74
0.95
2.25
0.67
1.59
0.82
-0.25
0.78
0.63
0.75
0.97
2.23
CO88 Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Bratstvo Gracanica
Bratstvo Gracanica
CO88 Posusje
Posusje
0.75
0.00
0.89
0.72
1.75
0.89
2.42
0.76
0.00
0.85
0.85
0.75
0.72
3.27
CO88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
14/08
CO88 Fratria
Fratria
CO88 Beroe
Beroe
0.85
-0.50
0.79
0.66
2.00
0.97
1.71
0.93
-0.25
0.69
0.64
0.75
0.96
2.38
CO88 Giao hữu câu lạc bộ nữ
Giao hữu câu lạc bộ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
14/08
CO88 Freiburg W
Freiburg W
CO88 Stuttgart W
Stuttgart W
0.89
0.00
0.75
0.83
1.75
0.78
1.21
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Nomme United
Nomme United
CO88 Tammeka
Tammeka
0.84
0.00
0.80
0.71
3.25
0.90
2.30
0.82
0.00
0.79
0.91
1.50
0.68
2.73
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 JaPS
JaPS
CO88 Haka
Haka
0.79
1.00
0.85
0.77
2.75
0.84
5.35
0.63
0.50
-0.98
0.94
1.25
0.65
5.35
CO88 Giải Superliga Kosovo
Giải Superliga Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
14/08
CO88 Feronikeli
Feronikeli
CO88 Gjilani
Gjilani
0.73
0.00
0.92
0.70
2.50
0.92
6.50
0.74
0.00
0.87
-0.61
1.50
0.35
40.50
CO88 Giải hạng Nhì Lithuania
Giải hạng Nhì Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Nevezis
Nevezis
CO88 Sveikata
Sveikata
0.78
-1.00
0.86
0.90
3.25
0.71
1.43
0.97
-0.50
0.66
0.71
1.25
0.87
1.89
CO88 Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
14/08
CO88 Arsimi
Arsimi
CO88 KF Bashkimi Kumanovo
KF Bashkimi Kumanovo
0.96
-0.75
0.70
0.69
2.00
0.93
1.73
-0.68
-0.25
0.42
-
-
-
3.22
CO88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
CO88 Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0.92
-0.75
0.73
0.78
3.00
0.82
1.62
0.81
-0.25
0.80
0.80
1.25
0.77
2.11
0.85
-0.50
-0.95
1.85
2.26
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Neftekhimik Nizhnekamsk
Neftekhimik Nizhnekamsk
CO88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
0.92
0.00
0.73
0.86
2.00
0.75
2.65
0.88
0.00
0.73
0.83
0.75
0.74
3.50
CO88 Russia MFL Division B
Russia MFL Division B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Kirovets Voskhozhdeniye U19
Kirovets Voskhozhdeniye U19
CO88 Master Saturn U19
Master Saturn U19
0.90
-0.25
0.75
0.79
2.75
0.81
1.24
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Pohronie
Pohronie
CO88 MFK Bytca
MFK Bytca
0.89
-1.50
0.75
0.70
3.00
0.91
1.27
0.95
-0.75
0.68
0.80
1.25
0.77
1.59
CO88 Giải U19 UAE
Giải U19 UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:05
14/08
CO88 Al Hamriyah U19
Al Hamriyah U19
CO88 Al Jazira U19
Al Jazira U19
0.79
0.50
0.85
0.68
4.00
0.95
3.70
-
-
-
-
-
-
-
14:05
14/08
CO88 Al Sharjah U19
Al Sharjah U19
CO88 Ajman U19
Ajman U19
0.98
0.75
0.68
0.91
2.50
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
14:10
14/08
CO88 Bani Yas U19
Bani Yas U19
CO88 Al Ittihad Kalba U19
Al Ittihad Kalba U19
0.74
-1.00
0.90
0.82
3.00
0.79
1.04
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Epitsentr Dunaivtsi
Epitsentr Dunaivtsi
CO88 Veres Rivne
Veres Rivne
0.76
-0.50
0.88
0.73
2.00
0.88
1.71
0.96
-0.25
0.67
0.72
0.75
0.85
2.42
0.84
-0.50
-0.96
1.00
2.25
0.86
1.84
-0.86
1.00
0.70
2.51
CO88 Giải Pro League Uzbekistan
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Gazalkent
Gazalkent
CO88 Olimpik Mobiuz
Olimpik Mobiuz
0.69
0.25
0.96
0.85
1.50
0.76
3.13
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Ba Lan
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki
CO88 LKS Lomza
LKS Lomza
0.91
-0.25
0.68
0.71
5.75
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Thanh niên Nga
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Dynamo Makhachkala U19
Dynamo Makhachkala U19
CO88 Chertanovo U19
Chertanovo U19
0.88
-0.50
0.70
0.67
2.50
0.92
4.23
-
-
-
-
-
-
-
14:00
14/08
CO88 Zenit St Petersburg U19
Zenit St Petersburg U19
CO88 Krasnodar U19
Krasnodar U19
0.91
-0.75
0.68
0.66
2.75
0.93
3.27
-
-
-
-
-
-
-
14:00
14/08
CO88 Fakel Voronezh U19
Fakel Voronezh U19
CO88 Lokomotiv Moscow U19
Lokomotiv Moscow U19
0.93
0.75
0.66
0.71
1.75
0.86
6.50
-
-
-
-
-
-
-