Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
10/08
CO88 Fakel
Fakel
CO88 Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
-0.93
0.00
0.81
0.76
2.00
-0.92
2.89
-0.98
0.00
0.81
0.74
0.75
-0.93
3.70
0.77
0.25
-0.85
-0.93
2.25
0.83
2.87
3.70
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Botev Vratsa
Botev Vratsa
CO88 Slavia Sofia
Slavia Sofia
0.97
-0.50
0.81
0.87
1.75
0.91
1.95
-0.81
-0.25
0.61
0.86
0.50
0.92
2.86
-0.99
-0.50
0.83
-0.83
2.25
0.65
2.01
-0.89
-0.25
0.73
0.92
0.75
0.90
2.69
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/08
CO88 Botosani
Botosani
CO88 Cornivul Hunedoara
Cornivul Hunedoara
0.80
0.00
-0.96
-0.97
1.50
0.77
2.65
-
-
-
-
-
-
-
-0.44
2.25
0.32
2.81
-0.99
0.00
0.89
-0.28
0.75
0.16
6.10
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
10/08
CO88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
CO88 Grobinas
Grobinas
0.81
-2.00
-0.98
0.93
3.25
0.85
1.08
0.75
-0.75
-0.93
0.78
1.25
1.00
1.45
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
10/08
CO88 Transinvest
Transinvest
CO88 FK Panevezys
FK Panevezys
0.78
-0.50
0.97
0.92
2.00
0.81
1.71
-0.76
-0.25
0.53
-0.91
0.50
0.65
3.00
CO88 Giải hạng Nhất Belarus
Giải hạng Nhất Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 Smorgon
Smorgon
CO88 Bate Borisov II
Bate Borisov II
0.99
-0.25
0.80
0.70
2.00
-0.94
1.17
-
-
-
-
-
-
-
15:00
10/08
CO88 Slonim
Slonim
CO88 Bumprom
Bumprom
0.95
0.25
0.85
0.97
2.25
0.79
1.54
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/08
CO88 Panionios
Panionios
CO88 Olympiakos Piraeus II
Olympiakos Piraeus II
0.83
0.00
0.90
0.85
2.25
0.87
1.31
0.89
0.00
0.85
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Mura
Mura
CO88 Radomlje
Radomlje
0.97
-0.25
0.82
0.96
2.25
0.80
2.14
0.65
0.00
-0.89
-0.98
0.75
0.71
3.08
-0.92
-0.50
0.75
-0.74
2.75
0.55
2.09
-0.79
-0.25
0.63
-0.46
1.25
0.28
2.85
CO88 Giải Liên đoàn Quốc gia U19 Bolivia
Giải Liên đoàn Quốc gia U19 Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 Real Oruro U19
Real Oruro U19
CO88 CD Gualberto Villarroel U19
CD Gualberto Villarroel U19
1.00
-0.25
0.67
0.88
3.50
0.73
2.34
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 Nesebar
Nesebar
CO88 Dobrudzha 1919
Dobrudzha 1919
0.96
0.00
0.70
0.93
3.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Giải hạng Nhất Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/08
CO88 Keski Uusimaa W
Keski Uusimaa W
CO88 KTP W
KTP W
0.74
0.25
0.91
0.74
6.25
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Lithuania
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Zalgiris Vilnius II
Zalgiris Vilnius II
CO88 Kauno Zalgiris II
Kauno Zalgiris II
0.86
-0.75
0.78
0.81
2.50
0.79
1.60
0.86
-0.25
0.75
0.65
0.75
0.94
2.28
CO88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Lyn II
Lyn II
CO88 Fram Larvik
Fram Larvik
0.84
-1.75
0.80
0.82
6.75
0.78
1.62
0.92
-0.75
0.70
0.71
4.25
0.86
3.44
16:00
10/08
CO88 Askoy
Askoy
CO88 Sogndal II
Sogndal II
0.93
-1.00
0.72
0.76
3.25
0.84
1.55
0.76
-0.25
0.85
0.91
1.25
0.67
2.10
16:00
10/08
CO88 Drobak Frogn
Drobak Frogn
CO88 Sandefjord II
Sandefjord II
0.74
-0.50
0.91
0.87
3.50
0.74
1.68
0.90
-0.25
0.71
0.93
1.25
0.66
2.24
16:00
10/08
CO88 Haugesund II
Haugesund II
CO88 Viking II
Viking II
0.90
-0.75
0.75
0.74
3.75
0.87
1.66
0.89
-0.25
0.72
0.70
1.25
0.88
2.20
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 FBC Melgar W
FBC Melgar W
CO88 Defensores Del Ilucan W
Defensores Del Ilucan W
1.00
-3.00
0.67
0.88
5.50
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Slovakia
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 Povazska Bystrica
Povazska Bystrica
CO88 Zlate Moravce
Zlate Moravce
-0.99
0.00
0.66
0.68
2.00
0.95
1.32
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Siêu Cúp 8 Uganda
Siêu Cúp 8 Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Kampala City (N)
Kampala City (N)
CO88 Kitara
Kitara
0.92
0.50
0.73
0.80
3.00
0.80
1.86
0.51
0.25
-0.82
0.90
1.75
0.69
1.26
CO88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
10/08
CO88 Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
CO88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
0.98
0.00
0.68
0.76
0.75
0.85
3.70
-
-
-
-
-
-
-
-0.95
0.00
0.85
0.41
0.50
-0.53
3.60
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhì
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Real San Joaquin
Real San Joaquin
CO88 Santiago Morning
Santiago Morning
0.84
0.00
0.73
0.67
2.00
0.92
2.48
0.81
0.00
0.76
0.82
0.75
0.75
3.33
CO88 Giải Esiliiga A Estonia
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Flora Tallinn II
Flora Tallinn II
CO88 Nomme Kalju II
Nomme Kalju II
0.78
-1.75
0.80
0.73
6.75
0.84
-
0.76
-0.75
0.81
0.86
4.50
0.71
-
CO88 Giải Esiliiga B Estonia
Giải Esiliiga B Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 Tartu JK Tammeka II
Tartu JK Tammeka II
CO88 Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II
0.75
-1.25
0.82
0.71
4.75
0.87
1.07
0.76
-0.50
0.81
0.82
2.50
0.75
1.06
CO88 Giải U19 Slovenia
Giải U19 Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
10/08
CO88 Olimpija Ljubljana U19
Olimpija Ljubljana U19
CO88 Rudar Velenje U19
Rudar Velenje U19
0.78
-1.50
0.80
0.73
4.25
0.84
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
10/08
CO88 NK Celje U19
NK Celje U19
CO88 NK Dekani U19
NK Dekani U19
0.73
-0.25
0.84
0.66
1.75
0.93
1.96
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
10/08
CO88 China (S)
China (S)
CO88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
0.08
0.00
-0.33
-0.33
3.50
0.02
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
10/08
CO88 Thailand (S)
Thailand (S)
CO88 Qatar (S)
Qatar (S)
-0.49
0.00
0.33
-0.33
2.50
0.08
-
-
-
-
-
-
-
-
16:02
10/08
CO88 Ả Rập Xê Út (S)
Ả Rập Xê Út (S)
CO88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
-0.72
0.00
0.51
-0.60
1.50
0.42
10.00
-
-
-
-
-
-
-
16:02
10/08
CO88 China (S)
China (S)
CO88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.99
-0.25
0.73
-0.85
2.50
0.61
2.79
-
-
-
-
-
-
-
16:04
10/08
CO88 Singapore (S)
Singapore (S)
CO88 Qatar (S)
Qatar (S)
0.80
0.25
0.91
0.97
5.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
16:04
10/08
CO88 Australia (S)
Australia (S)
CO88 Cambodia (S)
Cambodia (S)
1.00
-0.25
0.72
-0.65
1.50
0.46
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:10
10/08
CO88 Argentina (Sheva)
Argentina (Sheva)
CO88 Spain (groma)
Spain (groma)
0.90
-0.25
0.80
0.97
4.25
0.72
1.19
-
-
-
-
-
-
-