Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế
Cúp Liên đoàn các giải đấu Bắc và Trung Mỹ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
23:00
13/08
CO88 Philadelphia Union
Philadelphia Union
CO88 Santos Laguna
Santos Laguna
0.98
-0.75
0.86
0.89
2.25
0.93
1.73
-0.85
-0.25
0.69
0.82
0.50
-0.99
2.76
CO88 Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ Nam Mỹ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
13/08
CO88 Vasco Da Gama
Vasco Da Gama
CO88 Olimpia Asuncion
Olimpia Asuncion
0.74
-0.25
-0.90
2.20
-
-
-
-
-
-
-
-0.64
-0.75
0.56
0.54
0.50
-0.64
1.98
-
-
-
-
-
-
-
22:00
13/08
CO88 Santos SP
Santos SP
CO88 Macara
Macara
-0.89
-0.50
0.73
-0.94
2.75
0.75
2.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
-0.75
0.75
0.45
3.50
-0.55
1.69
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
14/08
CO88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
CO88 Qingdao Manatee
Qingdao Manatee
1.00
-1.50
0.84
0.93
3.50
0.86
1.33
0.95
1.50
0.81
1.74
0.77
-1.25
-0.97
0.92
3.50
0.86
1.36
0.77
-0.50
-0.99
0.97
1.50
0.79
1.77
11:35
14/08
CO88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
CO88 Shanghai Port
Shanghai Port
3.44
0.87
1.25
0.88
3.78
0.84
0.50
0.96
0.86
3.00
0.92
3.40
0.75
0.25
-0.97
0.88
1.25
0.88
3.95
12:00
14/08
CO88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
CO88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
-0.97
-0.50
0.81
1.94
-0.89
-0.25
0.71
0.85
1.00
0.91
2.58
0.72
-0.25
-0.93
0.94
2.50
0.84
2.02
-0.93
-0.25
0.71
0.86
1.00
0.90
2.48
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
14/08
CO88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
CO88 TPS
TPS
0.90
-0.75
0.93
0.85
2.50
0.94
1.63
0.77
1.00
1.00
2.21
1.72
0.82
-0.25
-0.95
0.81
1.00
-0.94
2.25
CO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
14/08
CO88 Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig
CO88 Bochum
Bochum
-0.96
-0.25
0.81
0.88
2.50
0.91
2.27
0.73
0.00
-0.91
0.79
1.00
0.97
2.91
0.76
0.00
-0.88
2.40
0.85
1.00
-0.98
2.91
16:30
14/08
CO88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
CO88 St Pauli
St Pauli
-0.96
-0.25
0.81
0.95
2.75
0.84
2.32
0.77
0.00
-0.96
-0.89
1.25
0.69
2.92
-0.98
2.75
0.85
2.35
0.75
0.00
-0.88
0.72
1.00
-0.85
2.80
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
14/08
CO88 Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
CO88 Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
0.85
0.50
-0.98
0.79
2.00
-0.95
4.12
0.72
0.25
-0.87
0.76
0.75
-0.95
5.00
CO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
14/08
CO88 Orenburg
Orenburg
CO88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
-0.98
0.25
0.81
0.93
2.75
0.87
3.27
0.69
0.25
-0.87
-0.95
1.25
0.73
3.78
0.81
0.50
-0.93
3.10
-0.88
1.25
0.71
3.80
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
14/08
CO88 Brisbane Olympic
Brisbane Olympic
CO88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
0.91
0.00
0.94
0.81
3.25
0.97
2.38
0.89
0.00
0.92
2.83
-0.88
-0.25
0.64
0.77
3.25
0.99
2.35
0.74
0.00
1.00
-0.99
1.50
0.73
2.71
09:30
14/08
CO88 Peninsula Power
Peninsula Power
CO88 Brisbane City
Brisbane City
0.81
-0.75
-0.99
1.56
0.76
-0.25
-0.97
0.95
1.50
0.79
2.01
0.78
-0.75
0.98
0.93
3.50
0.83
1.65
0.70
-0.25
-0.96
0.88
1.50
0.86
1.99
09:30
14/08
CO88 WDSC Wolves
WDSC Wolves
CO88 Magic United
Magic United
0.80
-0.75
-0.98
0.94
3.75
0.84
1.56
0.75
-0.25
-0.96
0.82
1.50
0.92
1.98
0.77
-0.75
0.99
0.95
3.75
0.81
1.65
0.69
-0.25
-0.95
0.81
1.50
0.93
1.97
09:30
14/08
CO88 Moreton City Excelsior
Moreton City Excelsior
CO88 Queensland Lions
Queensland Lions
2.48
0.96
0.00
0.85
2.89
0.95
0.00
0.81
0.88
3.50
0.88
2.48
0.96
0.00
0.78
0.91
1.50
0.83
2.98
09:30
14/08
CO88 Gold Coast United
Gold Coast United
CO88 Eastern Suburbs Brisbane
Eastern Suburbs Brisbane
-0.92
0.00
0.78
2.66
-0.97
0.00
0.80
3.13
0.73
0.25
-0.97
0.86
3.00
0.90
2.57
0.87
1.25
0.87
3.00
09:30
14/08
CO88 Brisbane Roar II
Brisbane Roar II
CO88 Gold Coast Knights
Gold Coast Knights
4.00
0.95
1.50
0.79
4.12
0.89
0.75
0.87
0.93
3.50
0.83
3.60
0.95
0.25
0.79
0.96
1.50
0.78
3.95
09:30
14/08
CO88 Sydney FC II
Sydney FC II
CO88 St George City FA
St George City FA
0.95
2.75
0.83
2.21
0.73
0.00
-0.93
0.68
1.00
-0.90
2.80
-0.99
-0.25
0.79
0.98
2.75
0.80
2.19
0.70
0.00
-0.93
0.71
1.00
-0.93
2.77
09:45
14/08
CO88 Dandenong City
Dandenong City
CO88 Altona Magic
Altona Magic
-0.96
-0.50
0.82
0.93
2.75
0.88
1.93
-0.89
-0.25
0.73
-0.91
1.25
0.71
2.51
10:15
14/08
CO88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
CO88 Green Gully
Green Gully
0.83
-1.75
-0.97
0.99
3.25
0.83
1.16
0.89
-0.75
0.92
0.80
1.25
0.98
1.54
10:30
14/08
CO88 Albans Saints
Albans Saints
CO88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
0.92
-0.50
0.89
0.90
2.75
0.88
1.82
-0.98
-0.25
0.77
-0.93
1.25
0.70
2.38
11:00
14/08
CO88 Bayswater City
Bayswater City
CO88 Stirling Macedonia
Stirling Macedonia
0.93
3.25
0.88
1.69
0.77
1.25
-0.98
2.18
0.95
-0.75
0.81
0.88
3.25
0.88
1.77
0.84
-0.25
0.90
0.77
1.25
0.97
2.16
11:00
14/08
CO88 Darwin Hearts
Darwin Hearts
CO88 Mindil Aces
Mindil Aces
0.83
1.50
0.99
0.90
4.25
0.87
5.50
0.96
0.50
0.82
0.79
1.75
0.95
4.85
CO88 Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
01:00
14/08
CO88 Alebrijes De Oaxaca
Alebrijes De Oaxaca
CO88 Tepatitlan FC
Tepatitlan FC
0.87
-0.75
0.97
-0.98
3.00
0.80
1.60
0.74
-0.25
-0.90
0.97
1.25
0.81
2.12
0.83
2.75
-0.97
1.70
0.80
-0.25
-0.93
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
14/08
CO88 Voluntari
Voluntari
CO88 Petrolul 52
Petrolul 52
0.85
-0.25
0.97
0.91
2.25
0.86
2.05
-0.79
-0.25
0.62
-0.93
1.00
0.70
2.76
0.89
2.25
0.93
2.17
-0.84
-0.25
0.66
2.74
CO88 Cúp Quốc gia Ý
Cúp Quốc gia Ý
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
14/08
CO88 Parma
Parma
CO88 Calcio Catania
Calcio Catania
0.92
-1.50
0.88
0.86
2.75
0.88
1.22
0.80
-0.50
0.98
-0.94
1.25
0.71
1.69
1.30
-0.97
-0.75
0.79
-0.94
1.25
0.74
1.72
16:30
14/08
CO88 Cagliari
Cagliari
CO88 Arezzo
Arezzo
0.98
-1.25
0.82
0.98
2.75
0.77
1.34
0.99
-0.50
0.80
0.71
1.00
-0.94
1.86
0.80
2.50
-0.98
1.42
0.90
-0.50
0.92
1.90
CO88 Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Cúp Trung Mỹ CONCACAF
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
00:00
14/08
CO88 Alianza FC
Alianza FC
CO88 UMECIT
UMECIT
-0.93
-0.25
0.70
0.96
2.00
0.72
2.25
0.65
0.00
-0.90
0.85
0.75
0.85
3.13
02:00
14/08
CO88 LA Firpo
LA Firpo
CO88 Diriangen
Diriangen
0.87
-0.75
0.87
0.77
2.25
0.91
1.53
0.79
-0.25
0.91
0.95
1.00
0.76
2.16
02:00
14/08
CO88 Antigua GFC
Antigua GFC
CO88 CD Marathon
CD Marathon
0.84
0.00
0.90
0.96
2.25
0.72
2.48
0.83
0.00
0.88
0.68
0.75
-0.94
3.27
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
13/08
CO88 San Luis Quillota
San Luis Quillota
CO88 Temuco
Temuco
0.58
0.25
-0.79
0.77
1.50
0.99
30.50
-
-
-
-
-
-
-
0.45
0.50
-0.61
-0.72
2.25
0.54
16.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải vô địch Gaucho 2 Brazil
Giải vô địch Gaucho 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
13/08
CO88 Esportivo RS
Esportivo RS
CO88 Santa Cruz RS
Santa Cruz RS
-0.66
-0.25
0.42
-0.72
0.50
0.45
3.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải vô địch bóng đá nữ Paulista Brazil
Giải vô địch bóng đá nữ Paulista Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
22:00
13/08
CO88 Sao Paulo W
Sao Paulo W
CO88 Santos W
Santos W
0.88
-0.25
0.76
0.78
0.50
0.82
2.41
-
-
-
-
-
-
-